TOP BAR 1
Danh sách kênh có trong gói chuẩn của truyền hình MyTV OTT

Gói chuẩn của truyền hình MyTV OTT có 125 kênh, trong đó có 50 kênh truyền hình tín hiệu HD và 75 kênh truyền hình tín hiệu SD, không có VTV cab. Danh sách kênh cụ thể như sau:

DANH SÁCH KÊNH TRUYỀN HÌNH MYTV OTT (GÓI CHUẨN)

TT TÊN KÊNH TÍN HIỆU TT TÊN KÊNH TÍN HIỆU
1 VTV1 (HD) HD 64 BacLieuTV (BTV) SD
2 VTV2 (HD) HD 65 BacNinhTV (BTV) (HD) HD
3 VTV3 (HD) HD 66 BenTreTV (THBT) SD
4 VTV4 (HD) HD 67 BinhDinhTV (BTV) SD
5 VTV5 (HD) HD 68 BinhDuongTV1 (BTV1) (HD) HD
6 VTV6 (HD) HD 69 BinhDuongTV2 (BTV2) SD
7 VTV7 (HD) HD 70 BinhDuongTV4 (BTV4) (HD) HD
8 VTV8 (HD) HD 71 BinhPhuocTV (BPTV) SD
9 VTV9 (HD) HD 72 BinhThuanTV (BTV) SD
10 VTC1 (HD) HD 73 CaMauTV (CTV1) SD
11 VTC3 (HD) HD 74 CanThoTV (THTPCT) SD
12 VTC4 (HD) HD 75 CaoBangTV (CRTV) SD
13 VTC5 (HD) HD 76 DakLakTV (DRT) SD
14 VTC7 (HD) HD 77 DakNongTV (PTD) SD
15 VTC8 SD 78 DaNangTV1 (DRT1) SD
16 VTC9 (HD) HD 79 DaNangTV2 (DRT2) SD
17 VTC10 SD 80 DienBienTV (ĐTV) SD
18 VTC11 SD 81 DongNaiTV1 (DN1) (HD) HD
19 VTC12 SD 82 DongNaiTV2 (DN2) SD
20 VTC14 SD 83 DongThapTV (THDT) SD
21 VTC16 SD 84 GiaLaiTV (THGL) SD
22 HTV1 SD 85 HaGiangTV (HTV) SD
23 HTV2 (HD) HD 86 HaiDuongTV (HDTV) SD
24 HTV3 SD 87 HaiPhongTV (THP) (HD) HD
25 HTV4 SD 88 HaNamTV (HaNam) SD
26 HTV7 (HD) HD 89 HaTinhTV (HTTV) HD HD
27 HTV9 (HD) HD 90 HauGiangTV (HGV) SD
28 HTVC - Phụ nữ SD 91 HoaBinhTV (HBTV) SD
29 HTVC - Gia đình SD 92 HueTV1 (TRT1) SD
30 HTVC Ca nhạc SD 93 HungYenTV (HY) HD HD
31 HTV Thể thao SD 94 KhanhHoaTV (KTV) SD
32 HTVC Phim (HD) HD 95 KonTumTV (KRT) SD
33 HTVC - Thuần Việt (HD) HD 96 LaiChauTV (LTV) SD
34 HTVC Du lịch và Cuộc sống SD 97 LamDongTV (LDTV) SD
35 VTVcab11 - VGS Shop SD 98 LangsonTV1 (LSTV1) SD
36 VTVcab13 - VTV Hyundai SD 99 LaoCaiTV (THLC) SD
37 Asian Food Channel (HD) HD 100 LongAnTV (LA34) SD
38 TV5 Asie SD 101 NamDinhTV (NTV) SD
39 DW (HD) HD 102 NinhBinh (NTB) SD
40 France 24 English SD 103 NinhThuanTV (NTV) SD
41 NHK World Japan (HD) HD 104 Phú Yên (PTP) SD
42 Channel News Asia (HD) HD 105 PhuThoTV (PTV)(HD) HD
43 A+ (ABC Autrailia) SD 106 QuangBinhTV (QBTV) SD
44 Arirang SD 107 QuangNamTV (QRT) SD
45 KBS World SD 108 QuangNgaiTV (PTQ1) HD HD
46 ANTV SD 109 QuangTriTV (QRTV) SD
47 Nhân dân (HD) HD 110 SocTrangTV (STV) SD
48 Quốc hội (HD) HD 111 SonLaTV(STV) SD
49 VNews (HD) HD 112 TayNinhTV (TTV11) SD
50 QPVN (HD) HD 113 ThaiBinhTV (TBTV) SD
51 ĐongNaiTV9 (ĐN9/AZShop) SD 114 ThaiNguyenTV1 (TV1)(HD) HD
52 Bình Thuận 6 (BTV6) SD 115 ThaiNguyenTV2 (TV2) SD
53 BTV9 - An Viên TV (HD) HD 116 ThanhHoaTV (TTV) (HD) HD
54 VOVTV SD 117 TienGiangTV (THTG) SD
55 Hà Nội 1 (HD) HD 118 TraVinhTV (THTV) SD
56 Hà Nội 2 (HD) HD 119 TuyenQuangTV (TTV) SD
57 VinhLongTV1 (HD) HD 120 VinhphucTV (VP) SD
58 VinhLongTV2 (HD) HD 121 VungTauTV (BRT) SD
59 Vĩnh Long TV3 (HD) HD 122 YenBaiTV (YTV) SD
60 Vĩnh Long TV4 (HD) HD 123 KienGiangTV (KTV) HD HD
61 AnGiangTV (ATV) SD 124 NgheAnTV (NTV) (HD) HD
62 BacGiangTV (BGTV) SD 125 QuangNinhTV (QTV) (HD) HD
63 BacKanTV (TBK) SD 126 Quảng Ninh 3 (QTV3 HD) HD

>>Xem thêm: Danh sách các kênh có trong gói nâng cao và gói VIP của truyền hình MyTV

>>Xem thêm: Danh sách kênh truyền hình VTVcab và K+ có trên MyTV

Khách hàng cần lắp đặt truyền hình MyTV VNPT tại TP.Hà Nội xin vui lòng liên hệ hotline  085.585.1166 - 18001166  từ 7-21h hàng ngày hoặc lưu thông tin tại đây để được phục vụ. 

 


Facebook a Comment