HOMETV 3

Ưu điểm của dịch vụ do VNPT cung cấp:

Internet ~1Gbps. Hỗ trợ nâng cấp XGSPON

Tích hợp bảo mật: GreenNet hoặc Family Safe

Truyền hình MyTV (App) đặc sắc

Tặng 1 tháng khi đóng cước trước 12 tháng

Tốc độ

1000 Mbps

Giá gói

304,616đ/tháng

330,000đ/tháng -8%

guide.png THÔNG TIN CHI TIẾT

Ưu đãi gói cước

- Đường truyền Internet tốc độ ~1Gbps (từ 500Mbps đến 1Gbps tùy thuộc vào chủng loại thiết bị và khoảng cách đến các thiết bị). Hỗ trợ nâng cấp công nghệ XGSPON theo khu vực.
- Trang bị 01 Wifi Mesh 6

- Tích hợp bảo mật: GreenNet hoặc Family Safe
- Trang bị miễn phí thiết bị ONT 2 băng tần trong suốt thời gian sử dụng.
- Khách hàng cài đặt Ứng dụng MyTV trên SmartTV và lựa chọn 1 trong 4 gói cước: MyTV Flexi 1 hoặc MyTV Flexi 2, MyTV Film, MyTV Film+

MyTV Flexi 1 MyTV Flexi 2 MyTV Film MyTV Film+
Gần 130 kênh truyền hình đặc sắc Gần 100 kênh truyền hình đặc sắc Gần 110 kênh truyền hình đặc sắc
Chùm kênh VTVcab Chùm kênh SCTV 2 kênh thể thao SPOTV độc quyền  
Miễn phí gói Galaxy cao cấp Miễn phí gói Galaxy VIP
Kho nội dung VoD phong phú (có quảng cáo) Kho nội dung VoD phong phú (không quảng cáo)

Khuyến mại đóng cước trước: tặng 1 tháng khi đóng cước trước 12 tháng.

Giá gói cước 

Gói cước Thành phần gói cước Nội thành Ngoại thành
Tốc độ Internet Thiết bị Mesh Truyền hình MyTV
Dịch vụ bảo mật
Hàng tháng 6 tháng Đơn giá có KM 12 tháng
Tặng 1
Hàng tháng  6 tháng Đơn giá có KM 12 tháng
Tặng 1
HomeTV 3 1 Gbps x Truyền hình MyTV (App) (Khách hàng lựa chọn 1 trong 4: MyTV Flexi 1 hoặc MyTV Flexi 2, MyTV Film, MyTV Film+)
Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe
 340,000    2,040,000  313,846   4,080,000  310,000   1,860,000  286,154  3,720,000
HomeTV 3
(có mesh)
1 Gbps 01 Mesh 6  365,000    2,190,000  336,923   4,380,000  330,000   1,980,000  304,615  3,960,000
02 Mesh 6  375,000    2,250,000  346,154   4,500,000  355,000   2,130,000  327,692  4,260,000
➤ Giá đã bao gồm 10% thuế VAT.       
➤ Cước lắp đặt: 300.000đ/thuê bao (đã bao gồm VAT)      
➤ Khuyến mại áp dụng cho các thuê bao lắp đặt mới từ ngày 01/06/2026.

Giá thiết bị STB (dành cho tivi thường)

Tên gói Giá gói (đã bao gồm VAT)
1 tháng 3 tháng 4 tháng 6 tháng 13 tháng
1 STB       22,000       66,000       88,000     132,000     264,000
2 STB       44,000     132,000     176,000     264,000     528,000
3 STB       66,000     198,000     264,000     396,000     792,000
4 STB       88,000     264,000     352,000     528,000  1,056,000
5 STB     110,000     330,000     440,000     660,000  1,320,000

*Liên hệ tư vấn: 085.585.1166

 

Hỗ trợ