HOMETV VIP1
Ưu điểm của dịch vụ do VNPT cung cấp:
Internet 300 Mbps. Hỗ trợ nâng cấp XGSPON
Tích hợp bảo mật: GreenNet hoặc Family Safe
Truyền hình MyTV VIP (App) đặc sắc
Tặng 1 tháng khi đóng cước trước 12 tháng
300 Mbps
221,538đ/tháng
240,000đ/tháng -8%
THÔNG TIN CHI TIẾT
Ưu đãi gói cước:
- Tốc độ Internet 300Mbps. Hỗ trợ nâng cấp XGSPON theo khu vực.
- Truyền hình MyTV VIP app (chi tiết gói nội dung TẠI ĐÂY)
- Tích hợp bảo mật: GreenNet hoặc Family Safe.
- Trang bị miễn phí Modem 2 băng tần trong suốt thời gian sử dụng
- Lắp đặt nhanh chóng, chăm sóc và hỗ trợ khách hàng 24/7
Giá gói cước
| Gói cước | Thiết bị Mesh | Truyền hình MyTV + Dịch vụ bảo mật |
Tốc độ Fiber VNN | Nội thành | Ngoại thành | ||||||
| Hàng tháng | 6 tháng | Đơn giá có KM | 12 tháng Tặng 1 |
Hàng tháng | 6 tháng | Đơn giá có KM | 12 tháng Tặng 1 |
||||
| HomeTV VIP1 | x | Truyền hình MyTV (MyTV VIP - App) Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe |
300 Mbps | 285,000 | 1,710,000 | 263,077 | 3,420,000 | 240,000 | 1,440,000 | 221,538 | 2,880,000 |
| HomeTV VIP1 (Có Mesh) |
01 Mesh 6 | 300 Mbps | 315,000 | 1,890,000 | 290,769 | 3,780,000 | 270,000 | 1,620,000 | 249,231 | 3,240,000 | |
| ➤ Giá đã bao gồm 10% thuế VAT. ➤ Cước lắp đặt: 300.000đ/thuê bao (đã bao gồm VAT) ➤ Khuyến mại áp dụng cho các thuê bao lắp đặt mới từ ngày 01/06/2026. |
|||||||||||
Giá thiết bị STB (dành cho tivi thường)
| Tên gói | Giá gói (đã bao gồm VAT) | ||||
| 1 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 6 tháng | 13 tháng | |
| 1 STB | 22,000 | 66,000 | 88,000 | 132,000 | 264,000 |
| 2 STB | 44,000 | 132,000 | 176,000 | 264,000 | 528,000 |
| 3 STB | 66,000 | 198,000 | 264,000 | 396,000 | 792,000 |
| 4 STB | 88,000 | 264,000 | 352,000 | 528,000 | 1,056,000 |
| 5 STB | 110,000 | 330,000 | 440,000 | 660,000 | 1,320,000 |
*Liên hệ tư vấn: 085.585.1166






