HOMETV 2
Ưu điểm của dịch vụ do VNPT cung cấp:
Internet 500 Mbps. Hỗ trợ nâng cấp XGSPON
Tích hợp bảo mật: GreenNet hoặc Family Safe
Truyền hình MyTV (App) đặc sắc
Tặng 1 tháng khi đóng cước trước 12 tháng
500 Mbps
240,000đ/tháng
260,000đ/tháng -8%
THÔNG TIN CHI TIẾT
Ưu đãi gói cước:
- Internet tốc độ 500 Mbps
- Trang bị miễn phí Modem 2 băng tần trong suốt thời gian sử dụng
- Lắp đặt nhanh chóng, chăm sóc và hỗ trợ khách hàng 24/7
- Khách hàng cài đặt Ứng dụng MyTV trên SmartTV và lựa chọn 1 trong 4 gói nội dung Flex 1, Flexi 2, Film, Film +
| MyTV Flexi 1 | MyTV Flexi 2 | MyTV Film | MyTV Film+ |
| Gần 130 kênh truyền hình đặc sắc | Gần 100 kênh truyền hình đặc sắc | Gần 110 kênh truyền hình đặc sắc | |
| Chùm kênh VTVcab | Chùm kênh SCTV | 2 kênh thể thao SPOTV độc quyền | |
| Miễn phí gói Galaxy cao cấp | Miễn phí gói Galaxy VIP | ||
| Kho nội dung VoD phong phú (có quảng cáo) | Kho nội dung VoD phong phú (không quảng cáo) | ||
Khuyến mại đóng cước trước: tặng 1 tháng khi đóng cước trước 12 tháng.
Giá gói cước
| Gói cước | Thành phần gói cước | Nội thành | Ngoại thành | ||||||||
| Tốc độ Internet | Thiết bị Mesh | Truyền hình MyTV Dịch vụ bảo mật |
Hàng tháng | 6 tháng | Đơn giá có KM | 12 tháng Tặng 1 |
Hàng tháng | 6 tháng | Đơn giá có KM | 12 tháng Tặng 1 |
|
| HomeTV 2 | 500ULM (*) | x | Truyền hình MyTV (App) (Khách hàng lựa chọn 1 trong 4: MyTV Flexi 1 hoặc MyTV Flexi 2, MyTV Film, MyTV Film+) Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe |
265,000 | 1,590,000 | 244,615 | 3,180,000 | 240,000 | 1,440,000 | 221,538 | 2,880,000 |
| HomeTV 2 (có mesh) |
500ULM (*) | 01 Mesh 6 | 280,000 | 1,680,000 | 258,462 | 3,360,000 | 250,000 | 1,500,000 | 230,769 | 3,000,000 | |
| 02 Mesh 6 | 300,000 | 1,800,000 | 276,923 | 3,600,000 | 265,000 | 1,590,000 | 244,615 | 3,180,000 | |||
| ➤ Giá đã bao gồm 10% thuế VAT. ➤ Cước lắp đặt: 300.000đ/thuê bao (đã bao gồm VAT) ➤ Khuyến mại áp dụng cho các thuê bao lắp đặt mới từ ngày 01/06/2026. |
|||||||||||
Giá thiết bị STB (dành cho tivi thường)
| Tên gói | Giá gói (đã bao gồm VAT) | ||||
| 1 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 6 tháng | 13 tháng | |
| 1 STB | 22,000 | 66,000 | 88,000 | 132,000 | 264,000 |
| 2 STB | 44,000 | 132,000 | 176,000 | 264,000 | 528,000 |
| 3 STB | 66,000 | 198,000 | 264,000 | 396,000 | 792,000 |
| 4 STB | 88,000 | 264,000 | 352,000 | 528,000 | 1,056,000 |
| 5 STB | 110,000 | 330,000 | 440,000 | 660,000 | 1,320,000 |
*Liên hệ tư vấn: 085.585.1166






