HOMETV VIP 3
Ưu điểm của dịch vụ do VNPT cung cấp:
Internet ~1Gbps. Hỗ trợ nâng cấp XGSPON
Tích hợp bảo mật: GreenNet hoặc Family Safe
Miễn phí 01 Wifi Mesh 6
Truyền hình MyTV VIP (App) đặc sắc
Tặng 1 tháng khi đóng cước trước 12 tháng
1000 Mbps
332,308đ/tháng
360,000đ/tháng -8%
THÔNG TIN CHI TIẾT
Ưu đãi sử dụng
- Tốc độ Internet ~1Gbps (từ 500Mbps đến 1Gbps tùy thuộc vào chủng loại thiết bị và khoảng cách đến các thiết bị). Hỗ trợ nâng cấp XGSPON theo khu vực.
- Tích hợp bảo mật: GreenNet hoặc Family Safe.
- Trang bị miễn phí 01 Wifi Mesh 6 và thiết bị ONT 2 băng tần trong suốt thời gian sử dụng.
- Truyền hình MyTV VIP app (chi tiết gói nội dung TẠI ĐÂY)
- Trang bị miễn phí Modem 2 băng tần trong suốt thời gian sử dụng
- Lắp đặt nhanh chóng, chăm sóc và hỗ trợ khách hàng 24/7
Khuyến mại đóng cước trước: tặng 1 tháng khi đóng cước trước 12 tháng.
Giá gói cước
| Gói cước | Thiết bị Mesh | Truyền hình MyTV + Dịch vụ bảo mật |
Tốc độ Fiber VNN | Nội thành | Ngoại thành | ||||||
| Hàng tháng | 6 tháng | Đơn giá có KM | 12 tháng Tặng 1 |
Hàng tháng | 6 tháng | Đơn giá có KM | 12 tháng Tặng 1 |
||||
| HomeTV VIP3 (Có Mesh) |
01 Mesh 6 | Truyền hình MyTV (MyTV VIP - App) - Dịch vụ GreenNet hoặc Dịch vụ Family Safe |
500ULM (*) | 400,000 | 2,400,000 | 369,231 | 4,800,000 | 360,000 | 2,160,000 | 332,308 | 4,320,000 |
| ➤ Giá đã bao gồm 10% thuế VAT. ➤ Cước lắp đặt: 300.000đ/thuê bao (đã bao gồm VAT) ➤ Khuyến mại áp dụng cho các thuê bao lắp đặt mới từ ngày 01/06/2026. |
|||||||||||
Giá thiết bị STB (dành cho tivi thường)
| Tên gói | Giá gói (đã bao gồm VAT) | ||||
| 1 tháng | 3 tháng | 4 tháng | 6 tháng | 13 tháng | |
| 1 STB | 22,000 | 66,000 | 88,000 | 132,000 | 264,000 |
| 2 STB | 44,000 | 132,000 | 176,000 | 264,000 | 528,000 |
| 3 STB | 66,000 | 198,000 | 264,000 | 396,000 | 792,000 |
| 4 STB | 88,000 | 264,000 | 352,000 | 528,000 | 1,056,000 |
| 5 STB | 110,000 | 330,000 | 440,000 | 660,000 | 1,320,000 |
*Liên hệ tư vấn: 085.585.1166






