01:59 PM|18/11/2023    3,448 lượt xem

  

Lắp đặt mới dịch vụ Internet hoặc combo Internet truyền hình VNPT và thanh toán trước cước tối thiểu từ 07 tháng trở lên bạn sẽ nhận được VinID Gift card trị giá đến 200.000 đồng, đây là nội dung chương trình khuyến mãi lắp mạng hấp dẫn "Home an toàn – Quà ngập tràn" của VNPT Vina Phone Hà Nội.

Home an toàn - quà ngập tràn

Thông tin chi tiết chương trình khuyến mại "Home an toàn – Quà ngập tràn"

Thời gian áp dụng: Từ 18/11/2023 đến 31/12/2023.
Phạm vi triển khai: Toàn địa bàn Hà Nội.
Đối tượng: Khách hàng là các cá nhân, tổ chức đăng ký lắp đặt mới dịch vụ Internet VNPT trong thời gian diễn ra chương trình và có thanh toán trước cước tối thiểu từ 07 tháng trở lên.
Nội dung chương trình:
- Tặng 01 VinID Gift card có giá trị 100.000 đồng/thuê bao FiberVNN phát triển mới và thanh toán trước cước sử dụng tối thiểu từ 07 tháng đến dưới 12 tháng có trị giá tối thiểu từ 790.000 đồng/thuê bao.
- Tặng 02 VinID Gift card có tổng giá trị 200.000 đồng/thuê bao FiberVNN phát triển mới và thanh toán trước cước sử dụng từ 12 tháng trở lên có trị giá tối thiểu từ 1.580.000 đồng/thuê bao.
Lưu ý: 
+ Các thuê bao hòa mạng mới trong thời gian diễn ra chương trình và hoàn công chậm nhất sau 05 ngày kể từ ngày kết thúc chương trình.
+ Không tặng với các trường hợp hủy cũ lắp mới.

Bảng giá gói cước Internet VNPT

VNPT đã cho ra mắt nhiều gói cước để đáp ứng nhu cầu khác nhau của Quý khách hàng, tùy theo mục đích sử dụng bạn có thể lựa chọn một trong các gói cước sau:

Bảng giá gói cước Internet Home Net

Sử dụng các gói cước Home Net, bạn sẽ có đường truyền internet với tốc độ tương ứng với gói cước đã lựa chọn và gói dịch vụ GreenNet giúp khách hàng tự động ngăn chặn việc truy cập đến các trang web độc hại như: sex, bạo lực, cờ bạc, ma túy, tự tử,…. 

Tên gói Thành phần gói cước  Nội thành Ngoại thành
1 tháng 1 tháng có KM Gói 07 tháng Gói 14 tháng 1 tháng 1 tháng có KM Gói 07 tháng Gói 14 tháng
HOME NET 1 Internet: 100 Mbps
Dịch vụ GreenNet
 KHÔNG áp dụng    165.000    141.429        990.000     1.980.000
HOME NET 2 Internet: 150 Mbps
Dịch vụ GreenNet
   220.000    188.571     1.320.000     2.640.000   180.000    154.286     1.080.000     2.160.000
HOME NET 3 Internet: 200 Mbps
Dịch vụ GreenNet
   249.000    213.429     1.494.000     2.988.000   209.000    179.143     1.254.000     2.508.000
HOME NET 4 Internet: 250 Mbps
Dịch vụ GreenNet
   259.000    222.000     1.554.000     3.108.000   219.000    187.714     1.314.000     2.628.000
HOME NET 6 Internet: 500 Mbps
Dịch vụ GreenNet
   599.000    513.429     3.594.000     7.188.000   499.000    427.714     2.994.000     5.988.000
HOME NET 7 Internet: Băng thông lên tới 1Gbps
Dịch vụ GreenNet
329.000 282.000 1.974.000 3.948.000 279.000 239.143 1.674.000 3.348.000
➤ Giá đã bao gồm thuế VAT
➤ Áp dụng từ ngày 01/07/2023

Bảng giá gói cước Internet Home Mesh

Sử dụng các gói cước Home Mesh, bạn sẽ có đường truyền internet với tốc độ tương ứng với gói cước đã lựa chọn và gói dịch vụ GreenNet giúp khách hàng tự động ngăn chặn việc truy cập đến các trang web độc hại như: sex, bạo lực, cờ bạc, ma túy, tự tử,…. Khác với gói Home Net, ngoài Modem wifi bạn sẽ được trang bị thêm wifi Mesh.

Tên gói Thành phần gói cước  Nội thành Ngoại thành
1 tháng 1 tháng có KM Gói 07 tháng Gói 14 tháng 1 tháng 1 tháng có KM Gói 07 tháng Gói 14 tháng
HOME MESH 1 Internet: 100 Mbps
01 Wifi Mesh 5
Dịch vụ GreenNet
 KHÔNG áp dụng    195.000    167.143     1.170.000     2.340.000
HOME MESH 2 Internet: 150 Mbps
01 Wifi Mesh 5
Dịch vụ GreenNet
   250.000    214.286     1.500.000     3.000.000   210.000    180.000     1.260.000     2.520.000
HOME MESH 3 Internet: 200 Mbps
01 Wifi Mesh 5
Dịch vụ GreenNet
   279.000    239.143     1.674.000     3.348.000   239.000    204.857     1.434.000     2.868.000
HOME MESH 4 Internet: 250 Mbps
02 Wifi Mesh 5
hoặc 01 wifi Mesh 6
Dịch vụ GreenNet
   289.000    247.714     1.734.000     3.468.000   249.000    213.429     1.494.000     2.988.000
HOME MESH 6 Internet: 500 Mbps (01 IP tĩnh, Tốc độ cam kết QT 02 Mbps)
03 Wifi Mesh 5
hoặc 02 wifi Mesh 6
Dịch vụ GreenNet
   689.000    590.571     4.134.000     8.268.000   589.000   504.857     3.534.000     7.068.000
HOME MESH 7 Internet: Băng thông lên tới 1Gbps
03 Wifi Mesh 5
hoặc 02 wifi Mesh 6
Dịch vụ GreenNet
349.000 299.143 2.094.000 4.188.000 299.000 368.571 1.794.000 3.588.000
➤ Giá đã bao gồm thuế VAT
➤ Áp dụng từ ngày 01/07/2023

Bảng giá Gói Home Internet + Camera

Nếu chỉ cần sử dụng Internet kèm 01 camera, bạn nên tìm hiểu các gói cước Home Cam, với gói cước này bạn sẽ có ngay đường truyền internet với tốc độ tương ứng với gói cước đã lựa chọn và gói dịch vụ GreenNet giúp khách hàng tự động ngăn chặn việc truy cập đến các trang web độc hại như: sex, bạo lực, cờ bạc, ma túy, tự tử,…. Kèm theo gói cước, bạn sẽ được trang bị Modem wifi và có thêm 01 Camera

Tên gói Thành phần gói cước  Nội thành Ngoại thành
1 tháng 1 tháng có KM Gói 07 tháng Gói 14 tháng 1 tháng 1 tháng có KM Gói 07 tháng Gói 14 tháng
HOME CAM 1 Internet: 100 Mbps
01 Camera Indoor
 Ko áp dụng        205,000       175,714       1,230,000       2,460,000
HOME CAM 1 Internet: 100 Mbps
01 Camera Outdoor
 Ko áp dụng        225,000       192,857       1,350,000       2,700,000
HOME CAM 2 Internet: 150 Mbps
01 Camera Indoor
      260,000    222,857     1,560,000      3,120,000       220,000       188,571       1,320,000       2,640,000
HOME CAM 2 Internet: 150 Mbps
01 Camera Outdoor
      280,000    240,000     1,680,000      3,360,000       240,000       205,714       1,440,000       2,880,000

Bảng giá Gói Home Internet + Camera + Wifi mesh

Các gói cước Home Big của VNPT bao gồm 01 đường truyền internet và gói dịch vụ GreenNet giúp khách hàng tự động ngăn chặn việc truy cập đến các trang web độc hại như: sex, bạo lực, cờ bạc, ma túy, tự tử,…. Ngoài ra, bạn sẽ được trang bị 01 Modem wifi, 01 Camera Indoor hoặc Outdoor và có thêm 01 wifi Mesh.

Tên gói Thành phần gói cước  Nội thành Ngoại thành
1 tháng 1 tháng có KM Gói 07 tháng Gói 14 tháng 1 tháng 1 tháng có KM Gói 07 tháng Gói 14 tháng
Home BIG 1 Internet: 100 Mbps
01 Camera Indoor
01 wifi Mesh
 Ko áp dụng        235,000       201,429       1,410,000       2,820,000
Home BIG 1 Internet: 100 Mbps
01 Camera Outdoor
01 wifi Mesh
 Ko áp dụng        255,000       218,571       1,530,000       3,060,000
Home BIG 2 Internet: 150 Mbps
01 Camera Indoor
01 wifi Mesh
      290,000    248,571     1,740,000      3,480,000       250,000       214,286       1,500,000       3,000,000
Home BIG 2 Internet: 150 Mbps
01 Camera Outdoor
01 wifi Mesh
      310,000    265,714     1,860,000      3,720,000       270,000       231,429       1,620,000       3,240,000

Hãy gọi ngay hotline 085.585.1166 hoặc lưu thông tin tại đây để được tư vấn chi tiết!

Hỗ trợ