TOP BAR 1
Danh sách các kênh có trong gói chuẩn của truyền hình MyTV

Gói cước chuẩn của truyền hình MyTV có những kênh nào? Nếu đăng ký gói cước chuẩn của truyền hình MyTV thì sẽ được xem những kênh gì? Bài viết sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các kênh truyền hình có trong gói cước chuẩn của truyền hình MyTV.

Với 30.000đ một tháng dành cho SmartTV, khách hàng được thưởng thức đến 110 kênh truyền hình, trong đó có 85 kênh SD và 25 kênh HD. Danh sách cụ thể như sau:

STT DANH SÁCH KÊNH HD SD / HD
1 VTV1 (HD) HD
2 VTV3 (HD) HD
3 VTV6 (HD) HD
4 VTC1 (HD) HD
5 VTC3 (HD) HD
6 VTC7 (HD) HD
7 HTV7 (HD) HD
8 HTV9 (HD) HD
9 Asian Food Channel (HD) HD
10 Baby TV (HD) HD
11 Channel News Asia (HD) HD
12 Disney (HD) HD
13 DW (HD) HD
14 Fox Sports 2 (HD) HD
15 HBO (HD) HD
16 NHK World (HD) HD
17 VNEWS (HD) HD
18 Nhân dân (HD) HD
19 Quốc hội (HD) HD
20 QPVN (HD) HD
21 BinhDuongTV1 (BTV1) (HD) HD
22 BinhDuongTV4 (HD) HD
23 HaiPhongTV (THP) (HD) HD
24 HanoiTV1 (HD) HD
25 HanoiTV2 (HD) HD

 

STT DANH SÁCH KÊNH SD SD / HD
1 VTV2 SD
2 VTV4 SD
3 VTV5 SD
4 VTV8  SD
5 VTV9  SD
6 VTC4 SD
7 VTC5 SD
8 VTC9 SD
9 VTC16 SD
10 HTV1 SD
11 HTV2 SD
12 HTVC Phim SD
13 HTVC Phụ nữ SD
14 HTV Thể thao SD
15 HTVC Thuần Việt SD
16 HTVC Du lịch và Cuộc sống SD
17 HTVC Gia đình SD
18 HTVC Ca nhạc SD
19 VTVcab 10 - O2TV SD
20 VTVcab 11 - TV Shopping SD
21 VTVcab13-VTV Hyundai SD
22 ABC Austrailia (A+) SD
23 Arirang SD
24 Fox SD
25 France 24 SD
26 KBS World SD
27 TV5 Asie SD
28 ANTV SD
29 SCTV5 - SCj - Kênh mua sắm SD
30 SCTV10 - HomeShopping SD
31 ĐN9/ AZShop SD
32 AnGiangTV (ATV) SD
33 BacGiangTV (BGTV) SD
34 BacKanTV (TBK) SD
35 BacLieuTV (BTV) SD
36 BacNinhTV (BTV) SD
37 BenTreTV (THBT) SD
38 BinhDinhTV (BTV) SD
39 BinhPhuocTV (BPTV) SD
40 BinhThuanTV (BTV) SD
41 CaMauTV (CTV1) SD
42 CanThoTV (THTPCT) SD
43 CaoBangTV (CRTV) SD
44 DakLakTV (DRT) SD
45 DakNongTV (PTD) SD
46 DaNangTV1 (DRT1) SD
47 DienBienTV (ĐTV) SD
48 DongNaiTV1 (DN1) SD
49 DongThapTV (THDT) SD
50 GiaLaiTV (THGL) SD
51 HaGiangTV (HGTV) SD
52 HaiDuongTV (HDTV) SD
53 HaNamTV (HaNam) SD
54 HaTinhTV (HTTV) SD
55 HauGiangTV (HGV) SD
56 HoaBinhTV (HBTV) SD
57 HueTV1 (TRT1) SD
58 HungYenTV (HY) SD
59 KhanhHoaTV (KTV) SD
60 KienGiangTV (KTV) SD
61 LamDongTV (LDTV) SD
62 LangsonTV1 (LSTV1) SD
63 LaoCaiTV (THLC) SD
64 LongAnTV (LA34) SD
65 NamDinhTV (NTV) SD
66 NgheAnTV (NTV) SD
67 NinhBinh (NTB) SD
68 NinhThuanTV (NTV) SD
69 PhuThoTV (PTV) SD
70 QuangBinhTV (QBTV) SD
71 QuangNamTV (QRT) SD
72 QuangNgaiTV (PTQ1) SD
73 QuangTriTV (QRTV) SD
74 SocTrangTV (STV) SD
75 SonLaTV(STV) SD
76 TayNinhTV (TTV11) SD
77 ThaiBinhTV (TBTV) SD
78 ThaiNguyenTV1 (TV1) SD
79 ThanhHoaTV (TTV) SD
80 TienGiangTV (THTG) SD
81 TraVinhTV (THTV) SD
82 TuyenQuangTV (TTV) SD
83 VinhLongTV1 (THVL1) SD
84 VinhphucTV (VP) SD
85 YenBaiTV (YTV) SD

>>Xem thêm: Danh sách các kênh có trong gói nâng cao và gói VIP của truyền hình MyTV

Khách hàng cần lắp đặt truyền hình MyTV VNPT tại TP.Hà Nội xin vui lòng liên hệ hotline 18001166 hoặc để lại thông tin tại đây để được phục vụ. 

 



Facebook a Comment